knowledge domain

knowledge domain

A student studies a detailed map of a knowledge domain.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lĩnh vực kiến thức: "knowledge domain" chỉ nội dung, phạm vi hoặc tập hợp các kiến thức thuộc về một lĩnh vực chuyên môn cụ thể nào đó. xác định ranh giới chủ đề trọng tâm của một ngành học, một chủ đề nghiên cứu, hoặc một lĩnh vực chuyên sâu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The knowledge domain of quantum physics is vast and complex. (Lĩnh vực kiến thức của vật lượng tử rất rộng lớn phức tạp.)
    • She is an expert in the knowledge domain of ancient Greek literature. ( ấy một chuyên gia trong lĩnh vực kiến thức về văn học Hy Lạp cổ đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to fall within someone's knowledge domain": nằm trong lĩnh vực kiến thức của ai đó.

    • This question falls within his knowledge domain of molecular biology. (Câu hỏi này nằm trong lĩnh vực kiến thức sinh học phân tử của anh ấy.)
  • "to expand one's knowledge domain": mở rộng lĩnh vực kiến thức của ai đó.

    • Reading diverse books helps to expand your knowledge domain. (Đọc sách đa dạng giúp mở rộng lĩnh vực kiến thức của bạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Domain knowledge (cụm danh từ): kiến thức chuyên môn trong một lĩnh vực cụ thể, thường dùng trong ngữ cảnh công việc hoặc học thuật.

    • The candidate has strong domain knowledge in software engineering. (Ứng viên kiến thức chuyên môn vững chắc trong lĩnh vực kỹ thuật phần mềm.)
  • Knowledge base (danh từ): cơ sở kiến thức, tập hợp thông tin hệ thống hỗ trợ cho một lĩnh vực hoặc hệ thống.

    • The company built a comprehensive knowledge base for customer support. (Công ty đã xây dựng một cơ sở kiến thức toàn diện cho hỗ trợ khách hàng.)
Từ đồng nghĩa
  • Field of study: lĩnh vực nghiên cứu.
  • Specialty: chuyên ngành, lĩnh vực chuyên môn.
  • Area of expertise: lĩnh vực chuyên môn, lĩnh vực thành thạo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp: "knowledge domain" danh từ ghép, thường không kết hợp với động từ dưới dạng phrasal verb. Tuy nhiên, có thể sử dụng các động từ như belong to (thuộc về) hoặc relate to (liên quan đến) để kết nối.
    • This topic belongs to the knowledge domain of psychology. (Chủ đề này thuộc về lĩnh vực kiến thức tâm lý học.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến: "knowledge domain" thuật ngữ học thuật, ít xuất hiện trong thành ngữ hàng ngày. Tuy nhiên, có thể liên hệ với thành ngữ "out of one's depth" (vượt quá khả năng hiểu biết của ai đó), ám chỉ việc không nằm trong lĩnh vực kiến thức của họ.
    • When the discussion turned to astrophysics, he was completely out of his depth. (Khi cuộc thảo luận chuyển sang vật thiên văn, anh ấy hoàn toàn lạc lõng nằm ngoài lĩnh vực kiến thức của mình.)